AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người ngu ngốc" tiếng Trung là 二愣子 (èr lèng zi)

“người ngu ngốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二愣子

èr lèng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người ngu ngốc; kẻ đần; liều lĩnh (tiếng lóng)

Từng chữ: 二 (nhì) 愣 (lăng) 子 (tí)

Cách nói khác: 呆瓜 dāi guā; 二百五 èr bǎi wǔ · 이백오; 低能儿 dī néng ér · 저능아; 爪儿 zhuǎ r · 조아; 阿木林 ā mù lín;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.