AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người ngoại đạo" tiếng Trung là 外行 (wài háng)

“người ngoại đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外行

wài háng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

외행
oehaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người ngoại đạo; nghiệp dư

Từng chữ: 外 (ngoại) 行 (hàng)

Cách nói khác: 门外汉 mén wài hàn · 문외한; 老外 lǎo wài; 异教徒 yì jiào tú; 素人 sù rén · 소인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.