AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người nghiện công việc" tiếng Trung là 工作狂 (gōng zuò kuáng)

“người nghiện công việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

工作狂

gōng zuò kuáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공작광
gongjakgwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người nghiện công việc

Từng chữ: 工 (công) 作 (tác) 狂 (cuồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.