AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người mọt sách" tiếng Trung là 书蠹 (shū dù)

“người mọt sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

书蠹 phồn thể 書蠹

shū dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọt sách (nghĩa đen và bóng); con mọt sách; người mọt sách

Từng chữ: 書 (thư) 蠹 (đố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.