AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người moor" tiếng Trung là 摩尔人 (Mó ěr rén)

“người moor” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摩尔人 phồn thể 摩爾人

Mó ěr rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마이인
maiin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Moor

Từng chữ: 摩 (ma) 爾 (nhãi) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.