AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người mới giàu" tiếng Trung là 暴发户 (bào fā hù)

“người mới giàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暴发户 phồn thể 暴發戶

bào fā hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폭발호
pokbalho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người mới giàu; trọc phú; kẻ mới phất

Từng chữ: 暴 (bạo) 發 (phát) 戶 (hộ)

Cách nói khác: 新贵 xīn guì · 신귀;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.