AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người mexico" tiếng Trung là 墨西哥人 (Mò xī gē rén)

“người mexico” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

墨西哥人

Mò xī gē rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Mexico

Từng chữ: 墨 (mặc) 西 (tây) 哥 (ca) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.