AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người máy" tiếng Trung là 机器人 (jī qì rén)

“người máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机器人 phồn thể 機器人

jī qì rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기기인
gigiin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người máy; robot

Từng chữ: 機 (cơ) 器 (khí) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.