AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người mai mối" tiếng Trung là 媒人 (méi ren)

“người mai mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

媒人

méi ren

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매인
maein · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

媒人
なこうど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người mai mối; người trung gian

Từng chữ: 媒 (mối) 人 (nhân)

Cách nói khác: 媒妁 méi shuò; 媒婆 méi pó; 大媒 dà méi · 대매; 蹇修 jiǎn xiū; 媒 méi · 매;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.