AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người liên quan" tiếng Trung là 当事者 (dāng shì zhě), tiếng Nhật 当事者

“người liên quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当事者 phồn thể 當事者

dāng shì zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당사자
dangsaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

当事者
とうじしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: người liên quan; người nắm quyền

Từng chữ: 當 (đương) 事 (sự) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.