AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người làm vậy" tiếng Trung là 掉书袋 (diào shū dài)

“người làm vậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掉书袋 phồn thể 掉書袋

diào shū dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도서대
doseodae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: vung vẩy cặp sách (thành ngữ); nghĩa bóng: khoe khoang học vấn; người làm vậy

Từng chữ: 掉 (trao) 書 (thư) 袋 (đãy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.