AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người kiểm soát" tiếng Trung là 主脑 (zhǔ nǎo)

“người kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主脑 phồn thể 主腦

zhǔ nǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người lãnh đạo; người kiểm soát; chính (phần, nhân vật, v.v.)

Từng chữ: 主 (chúa) 腦 (não)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.