AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người không văn minh" tiếng Trung là 野人 (yě rén), tiếng Nhật 野人

“người không văn minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野人

yě rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야인
yain · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

野人
やじん · từ thông dụng

Nghĩa: người hoang dã; người không văn minh; (cũ) thường dân

Từng chữ: 野 (dã) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.