AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người ít nói" tiếng Trung là 无声无息 (wú shēng wú xī)

“người ít nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无声无息 phồn thể 無聲無息

wú shēng wú xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무성무식
museongmusik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không lời không tin (thành ngữ); không nói; người ít nói; không cung cấp tin tức

Từng chữ: 無 (vô) 聲 (thanh) 無 (vô) 息 (tức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.