AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người inuit" tiếng Trung là 因纽特 (Yīn niǔ tè)

“người inuit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

因纽特 phồn thể 因紐特

Yīn niǔ tè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Inuit

Từng chữ: 因 (nhân) 紐 (néo) 特 (đặc)

Cách nói khác: 因努伊特 Yīn nǔ yī tè · 인노이특;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.