"người hoài nghi" tiếng Trung là 怀疑者 (huái yí zhě)
“người hoài nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
怀疑者
phồn thể 懷疑者
huái yí zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
회의자
hoeuija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người hoài nghi; người nghi ngờ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.