AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người hỗ trợ phía sau" tiếng Trung là 后台 (hòu tái)

“người hỗ trợ phía sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后台 phồn thể 後台

hòu tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh; chạy nền

Từng chữ: 後 (hậu) 台 (thai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.