AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người hiểu đời" tiếng Trung là 外场人 (wài cháng rén)

“người hiểu đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外场人 phồn thể 外場人

wài cháng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người thành thạo, từng trải; người hiểu đời

Từng chữ: 外 (ngoại) 場 (trường) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.