AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người hiện đại" tiếng Trung là 现代人 (xiàn dài rén)

“người hiện đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

现代人 phồn thể 現代人

xiàn dài rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현대인
hyeondaein · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

現代人
げんだいじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người hiện đại; Homo sapiens

Từng chữ: 現 (hiện) 代 (đại) 人 (nhân)

Cách nói khác: 今人 jīn rén · 금인; 近人 jìn rén · 근인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.