"người hạng hai" tiếng Trung là 二号人物 (èr hào rén wù)
“người hạng hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
二号人物
phồn thể 二號人物
èr hào rén wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이호인물
ihoinmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người giỏi nhì; người hạng hai
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.