"người hâm mộ" tiếng Trung là 发烧友 (fā shāo yǒu)
“người hâm mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
发烧友
phồn thể 發燒友
fā shāo yǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발소우
balsou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người hâm mộ; nguời cuồng nhiệt
Từng chữ: 發 (phát) 燒 (thiêu) 友 (hữu)
Cách nói khác: 迷 mí · 미; 鉴赏家 jiàn shǎng jiā; 亲们 qīn men;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.