AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người hai mặt" tiếng Trung là 两面派 (liǎng miàn pài)

“người hai mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

两面派 phồn thể 兩面派

liǎng miàn pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양면파
yangmyeonpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người hai mặt; ăn ở hai lòng

Từng chữ: 兩 (lưỡng) 面 (diện) 派 (phái)

Cách nói khác: 乡愿 xiāng yuàn · 향원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.