AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người đưa tin" tiếng Trung là 信使 (xìn shǐ)

“người đưa tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信使

xìn shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신사
sinsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người đưa tin; chuyển phát

Từng chữ: 信 (tín) 使 (sứ)

Cách nói khác: 传话人 chuán huà rén · 전화인; 传递者 chuán dì zhě · 전체자; 通讯员 tōng xùn yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.