AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người đồng trang lứa" tiếng Trung là 同龄人 (tóng líng rén)

“người đồng trang lứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同龄人 phồn thể 同齡人

tóng líng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동령인
dongryeongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người cùng tuổi; người đồng trang lứa; người cùng độ tuổi

Từng chữ: 同 (đồng) 齡 (tuổi) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.