AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người đơn độc" tiếng Trung là 独行侠 (dú xíng xiá)

“người đơn độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独行侠 phồn thể 獨行俠

dú xíng xiá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독행협
dokhaenghyeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người đơn độc; người độc thân; người sống một mình

Từng chữ: 獨 (độc) 行 (hàng) 俠 (hiệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.