"người đến thăm" tiếng Trung là 访问者 (fǎng wèn zhě), tiếng Nhật 訪問者
“người đến thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
访问者
phồn thể 訪問者
fǎng wèn zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방문자
bangmunja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
訪問者
ほうもんしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: người đến thăm
Từng chữ: 訪 (phỏng) 問 (vấn) 者 (giả)
Cách nói khác: 访客 fǎng kè · 방객;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.