"người dễ đối phó" tiếng Trung là 省油的灯 (shěng yóu de dēng)
“người dễ đối phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
省油的灯
phồn thể 省油的燈
shěng yóu de dēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성유적등
seongyujeokdeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người dễ đối phó
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.