"người dẫn" tiếng Trung là 主持人 (zhǔ chí rén)
“người dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhǔ chí rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio; dẫn chương trình; người dẫn
Có phải bạn tìm “người dân”?
zǐ mín
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자민
jamin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người dân
Cách nói khác: 烝民 zhēng mín; 烝黎 zhēng lí; 居民 jū mín · 거민; 民众 mín zhòng · 민중; 普通人 pǔ tōng rén · 보통인;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.