AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người đam mê công nghệ" tiếng Trung là 理工男 (lǐ gōng nán)

“người đam mê công nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

理工男

lǐ gōng nán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọt công nghệ; người đam mê công nghệ

Từng chữ: 理 (lí) 工 (công) 男 (nam)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.