AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người đam mê" tiếng Trung là 爱好者 (ài hào zhě)

“người đam mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱好者 phồn thể 愛好者

ài hào zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애호자
aehoja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

愛好者
あいこうしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.); nghiệp dư; người đam mê; fan hâm mộ

Từng chữ: 愛 (ái) 好 (háo) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.