AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người da đỏ châu mỹ" tiếng Trung là 红人 (hóng rén)

“người da đỏ châu mỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红人 phồn thể 紅人

hóng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍인
hongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người được người có quyền lực ưu ái; người nổi tiếng; người da đỏ Châu Mỹ

Từng chữ: 紅 (hồng) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.