"người có địa vị cao" tiếng Trung là 贵人 (guì rén), tiếng Nhật 貴人
“người có địa vị cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贵人
phồn thể 貴人
guì rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
귀인
gwiin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
貴人
きじん · từ thông dụng
Nghĩa: quý tộc; người có địa vị cao
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.