"người chứng kiến tận mắt" tiếng Trung là 目击者 (mù jī zhě)
“người chứng kiến tận mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
目击者
phồn thể 目擊者
mù jī zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
목격자
mokgyeokja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người chứng kiến tận mắt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.