"người chủ" tiếng Trung là 主 (zhǔ), tiếng Nhật 主
“người chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhǔ
Âm Hán Hàn của chữ
주
ju · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
主
おも · từ thông dụng
Nghĩa: chủ; người chủ; chủ nhà; cá nhân hoặc bên liên quan
Từng chữ: 主 (chúa)
Cách nói khác: 主人 zhǔ rén · 주인; 所有者 suǒ yǒu zhě · 소유자; 业主 yè zhǔ · 업주;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.