AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người chép tay" tiếng Trung là 抄手 (chāo shǒu)

“người chép tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抄手

chāo shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초수
chosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoanh tay; người chép tay; (phương ngữ) hoành thánh

Từng chữ: 抄 (sao) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.