AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người châu phi" tiếng Trung là 非洲人 (Fēi zhōu rén)

“người châu phi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

非洲人

Fēi zhōu rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비주인
bijuin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Người Châu Phi

Từng chữ: 非 (phi) 洲 (châu) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.