AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người châu âu" tiếng Trung là 欧洲人 (ōu zhōu rén)

“người châu âu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欧洲人 phồn thể 歐洲人

ōu zhōu rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구주인
gujuin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người châu Âu

Từng chữ: 歐 (âu) 洲 (châu) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.