AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người chăn nuôi" tiếng Trung là 牧民 (mù mín)

“người chăn nuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牧民

mù mín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목민
mokmin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

牧民
ぼくみん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người chăn nuôi

Từng chữ: 牧 (mục) 民 (dân)

Cách nói khác: 饲养员 sì yǎng yuán · 사양원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.