"người chăm sóc tạm thời" tiếng Trung là 临时保姆 (lín shí bǎo mǔ)
“người chăm sóc tạm thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
临时保姆
phồn thể 臨時保姆
lín shí bǎo mǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.