"người celt" tiếng Trung là 凯尔特人 (Kǎi ěr tè rén)
“người celt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
凯尔特人
phồn thể 凱爾特人
Kǎi ěr tè rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개이특인
gaeiteukin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người Celt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.