AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người cao" tiếng Trung là 高个子 (gāo gè zi)

“người cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高个子 phồn thể 高個子

gāo gè zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고개자
gogaeja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người cao; (về người) cao

Từng chữ: 高 (cao) 個 (cá) 子 (tí)

Cách nói khác: 大个儿 dà gè r · 대개아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.