AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người cả tin" tiếng Trung là 软耳朵 (ruǎn ěr duo)

“người cả tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软耳朵 phồn thể 軟耳朵

ruǎn ěr duo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người cả tin; cả tin

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 耳 (nhĩ) 朵 (đoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.