AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người biểu tình" tiếng Trung là 示威者 (shì wēi zhě)

“người biểu tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

示威者

shì wēi zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시위자
siwija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người biểu tình; người phản đối

Từng chữ: 示 (thị) 威 (uy) 者 (giả)

Cách nói khác: 抗议者 kàng yì zhě · 항의자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.