"người biết chuyện" tiếng Trung là 知情人 (zhī qíng rén)
“người biết chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhī qíng rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지정인
jijeongin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo
Từng chữ: 知 (tri) 情 (tình) 人 (nhân)
Cách nói khác: 个中人 gè zhōng rén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.