"người bị bóc lột" tiếng Trung là 被剥削者 (bèi bō xuē zhě)
“người bị bóc lột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
被剥削者
phồn thể 被剝削者
bèi bō xuē zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피박삭자
pibaksakja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.