AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người baptist" tiếng Trung là 浸礼会 (Jìn lǐ huì)

“người baptist” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浸礼会 phồn thể 浸禮會

Jìn lǐ huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Người Baptist

Từng chữ: 浸 (tắm) 禮 (lễ) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.