AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người bạn" tiếng Trung là 好友 (hǎo yǒu)

“người bạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

好友

hǎo yǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호우
hou · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bạn thân; người bạn; (trên mạng xã hội) bạn

Từng chữ: 好 (háo) 友 (hữu)

Có phải bạn tìm “người bán”?

卖家 phồn thể 賣家

mài jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매가
maega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người bán

Từng chữ: 賣 (mại) 家 (gia)

Cách nói khác: 卖主 mài zhǔ; 商 shāng · 상; 经销商 jīng xiāo shāng; 供货商 gōng huò shāng · 공화상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.