AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người bắc triều tiên" tiếng Trung là 朝鲜人 (Cháo xiǎn rén)

“người bắc triều tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

朝鲜人 phồn thể 朝鮮人

Cháo xiǎn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조선인
joseonin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

朝鮮人
ちょうせんじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người Bắc Triều Tiên

Từng chữ: 朝 (triều) 鮮 (tiên) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.