"người anh" tiếng Trung là 英国人 (Yīng guó rén)
“người anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
英国人
phồn thể 英國人
Yīng guó rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영국인
yeonggukin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
英国人
えいこくじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Người Anh; Dân Anh
Từng chữ: 英 (anh) 國 (quốc) 人 (nhân)
Cách nói khác: 不列颠 Bù liè diān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.