AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người ăn chay" tiếng Trung là 素食者 (sù shí zhě)

“người ăn chay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

素食者

sù shí zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người ăn chay

Từng chữ: 素 (tố) 食 (thực) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.